LTTCoder : HSG8
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Văn Đông | 438,41 | 67 | |
| 2 | ĐÔNG | 420,25 | 57 | |
| 3 | Phạm Xuân Phúc | 94,07 | 10 | |
| 4 | Lê Anh Khoa | 92,71 | 9 | |
| 5 | phạm văn nguyên khang | 60,97 | 6 | |
| 6 | Lê Anh Quân | 58,11 | 6 | |
| 6 | Nguyễn Huỳnh Giao | 57,89 | 4 | |
| 8 | Nguyễn Ngọc Như Ý | 29,71 | 3 | |
| 9 | Nguyễn Thành Lâm | 22,98 | 2 | |
| 9 | Bùi Nguyễn Gia Hưng | 22,98 | 2 | |
| 9 | Lê Tấn Bình | 22,98 | 2 | |
| 12 | NGUYEN NGOC HUONG GIANG | 19,95 | 2 | |
| 13 | ĐỖ GIA LINH | 10,05 | 1 | |
| 14 | Đăng Bảo Hải Dương | 3,13 | 0 | |
| 14 | Thái Trần Đăng Khoa | 3,13 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Khoa | 0,00 | 0 | |
| 16 | Phạm Thanh Hải | 0,00 | 0 | |
| 16 | phạm thanh hải | 0,00 | 0 | |
| 16 | lê văn tuấn hải | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Thành Lâm | 0,00 | 0 | |
| 16 | ĐỖ GIA LINH | 0,00 | 0 |