Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Lê Tấn Bình | 22,98 | 2 | |
| 102 | Phạm Xuân Phúc | 94,07 | 10 | |
| 103 | Nguyễn Thành Lâm | 0,00 | 0 | |
| 104 | Nguyễn Thành Lâm | 22,98 | 2 | |
| 105 | 225,11 | 27 | ||
| 106 | Nguyễn Đặng Đắc Luân | 197,19 | 23 | |
| 107 | Trần Thanh Khoa | 189,95 | 22 | |
| 108 | Nguyễn Minh Thắng | 182,96 | 20 | |
| 109 | Trần Thiện Văn | 189,95 | 22 | |
| 110 | Nguyễn Thành Đông Quân | 251,42 | 31 | |
| 111 | Nguyễn Quang Hiển | 177,11 | 20 | |
| 112 | Nguyễn Nam Khoa | 182,59 | 21 | |
| 113 | Trương Thanh Hải Đăng | 152,07 | 17 | |
| 114 | 48,79 | 5 | ||
| 115 | Huỳnh Nguyễn Khôi Nguyên | 196,76 | 22 | |
| 116 | Lưu Kiến Quân | 299,58 | 39 | |
| 117 | 323,52 | 42 | ||
| 118 | 0,00 | 0 | ||
| 119 | 204,33 | 24 | ||
| 120 | ĐỖ GIA LINH | 10,05 | 1 | |
| 121 | ĐỖ GIA LINH | 0,00 | 0 | |
| 122 | Bùi Nguyễn Gia Hưng | 22,98 | 2 | |
| 123 | nguyen dinh anh khoa | 91,33 | 9 | |
| 124 | Phan Hưng | 0,00 | 0 | |
| 124 | Phan Công Bảo Hòa | 0,00 | 0 | |
| 126 | Đăng Bảo Hải Dương | 3,13 | 0 | |
| 126 | Thái Trần Đăng Khoa | 3,13 | 0 | |
| 128 | Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 128 | 0,00 | 0 |